Bảng quảng cáo

Thứ sáu, ngày 22 tháng 9 năm 2017
  • GIÁ ĐẬU TƯƠNG KỲ HẠN TẠI CBOT LÚC 9H SÁNG NGÀY 21/08/2012
    21/08/2012

    Giá đậu tương kỳ hạn tại CBOT lúc 9h sáng ngày 21/08/2012

     

    Kỳ hạn

    Giá mở cửa

    Giá cao

    Giá thấp

    Giá mới nhất

    Giá ngày hôm trước

    Đvt: Uscent/bushel

    Sep'12

    1703 6/8

    1711 4/8

    1702 6/8

    1707 6/8

    1703 6/8

    Nov'12

    1685

    1691 4/8

    1681

    1687 4/8

    1683 4/8

    Jan'13

    1675

    1680

    1672 2/8

    1677

    1673 6/8

    Mar'13

    1576 2/8

    1583

    1576 2/8

    1577 6/8

    1578 2/8

    May'13

    1480

    1490

    1480

    1488

    1484 2/8

    Jul'13

    1460 6/8

    1466

    1460

    1465

    1460 6/8

    Aug'13

    -

    -

    -

    1427 2/8 *

    1427 2/8

    Sep'13

    -

    -

    -

    1361 2/8 *

    1361 2/8

    Nov'13

    1295

    1299 6/8

    1295

    1295

    1297 4/8

    Jan'14

    -

    -

    -

    1302 2/8 *

    1302 2/8

    Mar'14

    -

    -

    -

    1302 6/8 *

    1302 6/8

    May'14

    -

    -

    -

    1302 6/8 *

    1302 6/8

    Jul'14

    -

    -

    -

    1306 6/8 *

    1306 6/8

    Aug'14

    -

    -

    -

    1301 4/8 *

    1301 4/8

    Sep'14

    -

    -

    -

    1291 6/8 *

    1291 6/8

    Nov'14

    -

    -

    -

    1258 *

    1258

    Jul'15

    -

    -

    -

    1271 *

    1271

    Nov'15

    -

    -

    -

    1223 4/8 *

    1223 4/8


    Nguồn: Vinanet




Tỷ Giá
Mã NT Mua Bán
AUD 17.886,71 18.155,18
CAD 18.120,99 18.522,60
CHF 23.041,61 23.504,84
DKK 0,00 3.690,21
EUR 26.856,76 27.191,14
GBP 30.342,21 30.828,65
HKD 2.869,93 2.933,49
INR 0,00 364,67
JPY 198,87 202,67
KRW 18,50 20,69
KWD 0,00 78.158,43
MYR 0,00 5.450,86
NOK 0,00 2.936,85
RUB 0,00 434,31
SAR 0,00 6.283,77
SEK 0,00 2.873,58
SGD 16.600,40 16.900,30
THB 672,54 700,61
USD 22.690,00 22.760,00
(Nguồn: Ngân hàng Vietcombank - 22/09/2017)